mother jones
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Bà Jones: Một nhà lãnh đạo lao động người Mỹ gốc Ireland (1830-1930), người đã giúp thành lập tổ chức Công nhân Công nghiệp Thế giới (Industrial Workers of the World). Bà nổi tiếng với các hoạt động đấu tranh cho quyền lợi của công nhân, đặc biệt là trong ngành khai thác mỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Bà Jones là một người ủng hộ mạnh mẽ quyền lợi của thợ mỏ.)
- (Tạp chí "Mother Jones" được đặt tên theo bà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mother Jones" thường được dùng để chỉ một biểu tượng của phong trào lao động và đấu tranh xã hội.
- She is often called the "miners' angel" because of her dedication. (Bà thường được gọi là "thiên thần của thợ mỏ" vì sự tận tụy của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Mother Jones (tạp chí): Một tạp chí tiến bộ của Mỹ, được thành lập vào năm 1976, lấy tên từ bà để tôn vinh tinh thần đấu tranh.
- The article in Mother Jones discussed workers' rights. (Bài báo trên Mother Jones thảo luận về quyền của người lao động.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà hoạt động lao động: Người đấu tranh cho quyền lợi của công nhân.
- Nhà lãnh đạo công đoàn: Người lãnh đạo các tổ chức bảo vệ quyền lợi lao động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp, vì "mother jones" là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "To be a mother jones" (không phải thành ngữ chính thức): Đôi khi được dùng để chỉ một người phụ nữ mạnh mẽ, đấu tranh cho công lý.
- She acted like a mother jones, standing up for the poor. (Cô ấy hành động như một bà Jones, đứng lên bảo vệ người nghèo.)